• An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
Bảng điểm thi thử đại học 2012 PDF. In Email

 

BẢNG ĐIỂM THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 2
Stt SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Toán Hóa Tổng XT
8 86 Vũ Thị Thỏa 27-05-1994 12A1 9.00 6.50 8.00 23.50 1
21 73 Nguyễn Thị Phương 20-04-1994 12A2 9.75 7.50 5.00 22.25 2
19 97 Vũ Trung Tiến 25-03-1994 12A2 9.75 5.50 5.50 20.75 3
15 15 Nguyễn Hải Dương 3/1/1994 12A1 9.50 6.00 5.00 20.50 4
23 49 Phạm Văn Khải 19-09-1994 12A1 8.50 6.50 5.00 20.00 5
22 119 Trịnh Khắc Linh TD 9.50 5.50 5.00 20.00 5
10 62 Vũ Thị Minh 6/8/1994 12A1 9.75 5.00 4.50 19.25 6
6 84 Vũ Văn Thắng 10/7/1994 12A1 7.75 5.50 6.00 19.25 6
6 110 Đỗ Thị Tươm 11/7/1994 12A1 8.75 6.50 4.00 19.25 6
9 113 Lương Văn Vũ 7/10/1994 12A2 7.25 8.00 4.00 19.25 6
8 34 Bùi Thu Hiền 20-11-1994 12A1 8.50 6.00 4.50 19.00 10
9 87 Nguyễn Thị Thơm 23-11-1994 12A1 9.00 6.50 3.50 19.00 10
8 60 Phạm Thị Yến Mi 17-07-1994 12A1 6.25 6.50 6.00 18.75 12
12 38 Phạm Thị Hòa 13-08-1994 12A2 7.50 6.00 5.00 18.50 13
19 45 Hà Thị Thu Hương 13-12-1994 12A2 8.75 5.00 4.50 18.25 14
10 88 Vũ Thị Thơm 9/6/1994 12A1 7.75 4.50 6.00 18.25 14
18 96 Vũ Văn Thượng 24-12-1994 12A1 8.75 6.50 3.00 18.25 14
25 103 Vũ Văn Tú 2/3/1994 12A2 8.00 6.00 4.00 18.00 17
5 31 Vũ Thị Lệ Hằng 5/5/1994 12A1 6.25 6.00 5.50 17.75 18
21 21 Vũ Văn Đại 28-09-1994 12A1 7.00 5.50 5.00 17.50 19
7 59 Vũ Thị Luyên 7/1/1994 12A1 6.75 6.00 4.50 17.25 20
5 109 Phạm Thị Tươi 7/2/1994 12A2 7.75 5.00 4.50 17.25 20
8 112 Phạm Thị Thu Vân 19-07-1994 12A1 7.75 5.50 4.00 17.25 20
7 7 Hoàng Thị Chang 22-04-1994 12A1 6.50 5.50 5.00 17.00 23
10 114 Đỗ Thị Hải Yến 12/4/1994 12A1 9.50 7.50 17.00 23
3 3 Vũ Thị ánh 11/3/1994 12A2 7.50 5.00 4.00 16.50 25
1 79 Nguyễn Trung Sơn 25-08-1994 12A1 6.25 5.00 5.00 16.25 26
18 18 Vũ Bình Dương 17-08-1994 12A2 8.00 4.00 4.00 16.00 27
11 89 Lương Thị Thủy 18-08-1994 12A2 6.00 6.00 4.00 16.00 27
13 91 Nguyễn Thị Thúy 1/11/1994 12A2 8.00 5.00 3.00 16.00 27
11 37 Vũ Đình Hiếu 14-08-1994 12A1 6.75 5.00 4.00 15.75 30
18 44 Phạm Thị Huế 16-06-1994 12A1 6.25 4.50 5.00 15.75 30
117 Nguyễn Văn Thiện 12A9 7.50 5.00 3.00 15.50 32
26 26 Hoàng Thị Hà 14-09-1994 12A1 8.25 3.50 3.50 15.25 33
2 28 Đoàn Thị Thu Hằng 26-12-1994 12A2 5.75 5.50 4.00 15.25 33
19 71 Vũ Thị Kiều Oanh 22-10-1994 12A2 7.25 4.00 4.00 15.25 33
14 40 Mai Thạch Hoàn 17-08-1994 12A1 7.00 5.00 3.00 15.00 36
4 56 Nguyễn Thị Loan 7/10/1994 12A1 7.00 4.00 4.00 15.00 36
7 85 Vũ Văn Thịnh 11/7/1991 12A1 5.00 5.00 5.00 15.00 36
5 5 Mai Thanh Bình 24-09-1994 12A1 6.25 5.50 3.00 14.75 39
11 63 Trần Văn Mười 6/3/1994 12A1 7.25 4.50 3.00 14.75 39
12 64 Vũ Văn Nghĩa 18-04-1994 12A2 5.75 6.00 3.00 14.75 39
13 39 Vũ Thị Hoan 15-02-1994 12A1 6.75 4.50 3.00 14.25 42
6 58 Mai Thị Lời 4/5/1994 12A1 5.25 6.00 3.00 14.25 42
20 116 Nguyễn Bá Tuấn 12A7 6.25 5.00 3.00 14.25 42
22 22 Vũ Văn Đoàn 27-10-1994 12A2 3.50 5.50 5.00 14.00 45
21 47 Vũ Thị Hường 20-05-1994 12A2 5.50 6.00 2.50 14.00 45
5 57 Phạm Thị Loản 3/10/1994 12A2 7.00 4.00 3.00 14.00 45
25 25 Lê Xuân Đức 10/7/1994 12A2 6.75 4.00 3.00 13.75 48
10 36 Đoàn Trần Hiếu 2/5/1994 12A1 3.75 5.00 5.00 13.75 48
17 43 Lê Thị Huế 24-07-1994 12A1 5.25 4.50 4.00 13.75 48
3 29 Hoàng Thu Hằng 1/7/1994 12A1 6.00 3.00 4.50 13.50 51
18 70 Vũ Thị Oanh 6/10/1994 12A2 6.50 3.50 3.50 13.50 51
15 93 Vũ Mạnh Thứ 18-05-1994 12A2 5.50 4.50 3.50 13.50 51
1 53 Đặng Thị Hải Linh 4/1/1994 12A1 6.25 4.00 3.00 13.25 54
16 68 Đặng Hoài Ninh 25-04-1994 12A2 3.75 5.50 4.00 13.25 54
20 72 Phạm Văn Phúc 1/2/1994 12A1 5.50 4.00 3.50 13.00 56
26 52 Đỗ Trung Lăng 14-11-1994 12A1 4.25 4.50 4.00 12.75 57
19 19 Vũ Thị Dương 5/5/1994 12A1 5.00 3.50 4.00 12.50 58
6 32 Trần Thị Hậu 6/5/1994 12A2 4.50 4.50 3.50 12.50 58
3 55 Lương Thị Lệ 18-12-1994 12A6 4.00 5.00 3.50 12.50 58
22 74 Nguyễn Thị Phương 2/9/1994 12A2 5.50 3.50 3.50 12.50 58
4 82 Đặng Văn Thành 17-09-1994 12A2 6.00 2.50 4.00 12.50 58
14 66 Vũ Thị Bích Ngọc 29-12-1994 12A2 6.75 2.50 3.00 12.25 63
12 12 Phạm Thị Cúc 25-05-1994 12A2 5.00 4.00 3.00 12.00 64
5 83 Phạm Thị Thu Thảo 17-06-1994 12A2 6.00 3.00 3.00 12.00 64
25 77 Đào Trọng Quyết 9/9/1994 12A2 5.25 3.50 3.00 11.75 66
20 98 Vũ Văn Tiến 1/5/1994 12A1 5.25 3.00 3.50 11.75 66
2 106 Vũ Anh Tuấn 12/8/1994 12A2 5.25 3.00 3.50 11.75 66
4 4 Nguyễn Bá Bằng 17-06-1994 12A2 4.00 4.00 3.50 11.50 69
11 11 Nguyễn Thị Chinh 14-10-1994 12A1 4.00 4.00 3.50 11.50 69
23 23 Phạm Văn Đồng 20-05-1994 12A9 3.25 4.50 3.50 11.25 71
7 33 Lâm Thị Hệ 25-08-1994 12A2 4.75 3.50 3.00 11.25 71
22 48 Phạm Quang Khải 11/5/1994 12A2 4.25 3.00 4.00 11.25 71
9 61 Lê Quang Minh 14-08-1994 12A2 4.25 4.00 3.00 11.25 71
14 92 Đào Văn Thuyên 12A10 2.25 4.00 5.00 11.25 71
8 8 Đặng Văn Chín 9/4/1994 12A1 4.00 3.50 3.50 11.00 76
15 41 Phạm Thị ánh Hồng 21-11-1994 12A1 5.00 3.00 3.00 11.00 76
20 46 Phạm Thị Hường 16-09-1994 12A1 6.50 2.50 2.00 11.00 76
21 99 Lương Khánh Toàn 19-04-1994 12A2 3.25 4.00 3.50 10.75 79
20 20 Phạm Văn Đại 11/6/1994 12A1 3.50 3.50 3.50 10.50 80
26 78 Vũ Xuân Sáng 26-08-1994 12A8 3.50 3.00 4.00 10.50 80
3 107 Nguyễn Văn Tuấn 18-05-1994 12A6 4.00 4.00 2.50 10.50 80
2 2 Lê Thị Kim Anh 10/7/1994 12A2 2.50 4.00 3.50 10.00 83
24 24 Lê Hữu Đức 3/2/1994 12A1 3.00 4.00 3.00 10.00 83
2 54 Vũ Thị Anh Linh 15-10-1994 12A2 4.00 2.50 3.50 10.00 83
22 100 Phạm Thị Thu Trang 26-10-1994 12A2 4.00 3.00 3.00 10.00 83
24 102 Ngô Anh Tú 12A1 5.00 2.50 2.50 10.00 83
19 115 Tô Quang Thắng 12A3 2.50 3.50 4.00 10.00 83
9 35 Đặng Thị Thu Hiền 1/1/1994 12A2 4.25 3.00 2.50 9.75 89
3 81 Vũ Thanh Thanh 15-01-1994 12A2 4.25 3.00 2.50 9.75 89
16 94 Đặng Thị Thương 24-04-1994 12A6 2.25 4.50 3.00 9.75 89
14 14 Phạm Thị Danh 22-10-1994 12A6 2.50 4.00 3.00 9.50 92
4 30 Nguyễn Thị Hằng 17-09-1994 12A5 2.50 4.00 3.00 9.50 92
24 50 Phạm Văn Kiên 19-12-1994 12A1 3.00 3.00 3.50 9.50 92
2 80 Vũ Văn Tấn 30-05-1994 12A5 3.00 4.00 2.50 9.50 92
25 51 Phạm Thị Lành 16-11-1993 12A2 4.25 5.00 9.25 96
13 65 Phạm Huy Ngọc 15-07-1994 12A2 3.25 2.50 3.50 9.25 96
23 101 Vũ Thị Quỳnh Trang 18-01-1994 12A2 3.25 3.50 2.50 9.25 96
17 17 Phạm Thị ánh Dương 29-01-1994 12A2 3.00 2.50 3.50 9.00 99
7 111 Nguyễn Thị Vân 5/8/1994 12A2 3.00 3.00 3.00 9.00 99
1 1 Đỗ Phương Anh 22-05-1994 12A2 1.50 4.00 3.00 8.50 101
23 75 Phạm Văn Quang 7/9/1993 12A1 3.50 2.00 3.00 8.50 101
17 95 Nguyễn Hoài Thương 17-08-1994 12A2 3.50 3.00 2.00 8.50 101
21 118 Ngụ Quang Tùng 12A7 4.50 4.00 8.50 101
12 90 Vũ Thị Thủy 28-09-1994 12A6 2.75 3.50 2.00 8.25 105
1 27 Phạm Viết Hải 24-02-1994 12A2 1.50 3.50 3.00 8.00 106
15 67 Nguyễn Thị Hồng Nhung 8/12/1994 12A2 1.75 3.00 3.00 7.75 107
1 105 Phạm Viết Tùng 19-05-1994 12A8 2.75 5.00 7.75 107
16






24 76 Nguyễn Thị Quế 24-08-1994 12A3 5.75 5.75 110
26 104 Nguyễn Thế Tùng 11/1/1994 12A6 2.00 3.50 5.50 111
13 13 Nguyễn Thế Cương 12A10 2.00 3.00 5.00 112
4 108 Mai Thị Tuyết 15-10-1994 12A8 4.00 4.00 113
17 69 Nguyễn Thị Nụ 6/4/1994 12A3 3.75 3.75 114
10 10 Nguyễn Ngọc Chinh 22-11-1994 12A5 3.00 3.00 115
9 9 Dương Thị Thu Chinh 15-12-1994 12A3 2.75 2.75 116
6 6 Đoàn Thị Búp 18-06-1994 12A5 1.00 1.00 117
16 16 Nguyễn Thị Thùy Dương 20-04-1994 12A2 0.00 118

 

Cập nhật lần cuối: Thứ năm, ngày 02 Tháng 5 năm 2013 lúc 15:18
 
Quản Trị

Quản Trị

Ban giám hiệu
0313 882 650
Đoàn thanh niên
0313 882 182
Phòng đào tạo
0313 882 182
Quản trị Webstie
0984114444

quangcao

bo_giao_duc_va_dao_tao

vnexpress.net

vnexpress.net

Time Clock