• An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
Kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2013 PDF. In Email
Họ tên SBD Văn Hoá Địa Sinh Toán Anh Tổng XLTN
Vũ Văn An 420001 5.5 7 4.5 6 7 9 39 TB
Lê Đức Anh 420002 4.5 9 5 9.5 7 8 43 TB
Lương Thị Mai Anh 420003 7.5 9.5 6 9.5 10 8 50.5 KH
Nguyễn Thị Kim Anh 420004 7 10 5.5 10 9.5 9 51 TB
Nguyễn Thị Ngọc Anh 420005 7 9.5 5.5 8.5 7.5 8.5 46.5 TB
Nguyễn Văn Anh 420006 4.5 8 4.5 9 8 8 42 TB
Phạm Thị Kim Anh 420007 8 7 5.5 9.5 8.5 9 47.5 TB
Phạm Thị Mai Anh 420008 7.5 8 6.5 9 9 8 48 KH
Phạm Thị Vân Anh 420009 6.5 9 5 8.5 6.5 9 44.5 TB
Phạm Thị Vân Anh 420010 8.5 9 6 8.5 9.5 9 50.5 KH
Trần Ngọc Anh 420011 6.5 5.5 5.5 8 8.5 6 40 TB
Trần Thị Mai Anh 420012 5.5 8.5 5 9 7 7.5 42.5 TB
Vũ Ngọc Anh 420013 5 7 4.5 6.5 5 8 36 TB
Vũ Thị Mai Anh 420014 8 10 6.5 9 9 7 49.5 KH
Vũ Thị Mai Anh 420015 7.5 9 7 9.5 9.5 9 51.5 KH
Phạm Thị Ngọc ánh 420016 7.5 10 6 8 8.5 8.5 48.5 KH
Lương Văn Ba 420017 5.5 8 5 8 7.5 8 42 TB
Nguyễn Bá Ba 420018 7.5 8.5 4 7 6.5 7 40.5 TB
Lâm Thiên Ban 420019 3 8 3.5 9 9 8 40.5 TB
Vũ Văn Bay 420020 2 8 5 8.5 9.5 9 42 TB
Vũ Đức Bản 420021 5.5 9 5.5 7 8.5 9 44.5 TB
Bùi Thị Thu Bằng 420022 8.5 9 6 7.5 9.5 8.5 49 KH
Nguyễn Thị Bắc 420023 6.5 8 5 9 8 8.5 45 TB
Đoàn Xuân Biệt 420024 7 8 4.5 9 9 8 45.5 TB
Vũ Văn Binh 420025 5 9.5 3.5 7 6.5 9 40.5 TB
Lương Văn Bình 420026 5 9 6 8 8.5 7 43.5 TB
Nguyễn Thị Bích 420027 5.5 8.5 4 8.5 9.5 6.5 42.5 TB
Phạm Thị Chan 420028 8 9 6.5 9 9.5 8 50 KH
Hà Thị Chăm 420029 5 7 5.5 7.5 9.5 9.5 44 TB
Vũ Thị Kim Chi 420030 4 6 4.5 6.5 9 9 39 TB
Vũ Quang Chiền 420031 4 6.5 4 8.5 7.5 7 37.5 TB
Phạm Hữu Chiến 420032 5.5 8 5 9.5 9.5 8.5 46 TB
Phạm Thị Hoài Chinh 420033 5.5 8.5 5 8.5 7.5 7.5 42.5 TB
Lương Văn Chính 420034 6 8 5 6 6.5 8.5 40 TB
Nguyễn Trọng Chính 420035 5 7 6 9 9 9 45 TB
Lê Văn Chuẩn 420036 6 9 5.5 8 8.5 9.5 46.5 TB
Trần Văn Chương 420037 5 9.5 5 8 8 9.5 45 TB
Nguyễn Thị Cúc 420038 8.5 10 6.5 9 10 10 54 KH
Nguyễn Thị Cúc 420039 7 10 6 9 9.5 9 50.5 KH
Phạm Thị Cúc 420040 7 9 6 8.5 8 7 45.5 KH
Vũ Thị Cúc 420041 7.5 9.5 6.5 8 9.5 8.5 49.5 KH
Nguyễn Huy Cương 420042 6 10 5 9.5 8 8.5 47 TB
Nguyễn Văn Cương 420043 5.5 9 5 5.5 9 8 42 TB
Hà Văn Cường 420044 4 8.5 5 7 8.5 8 41 TB
Vũ Văn Cường 420045 5.5 9 5 9.5 8.5 6.5 44 TB
Phạm Thành Dân 420046 5.5 10 5 8.5 10 8 47 TB
Nguyễn Thị Diên 420047 7.5 6.5 5 5 7.5 8.5 40 TB
Mai Thị Diễm 420048 7 6.5 4 5 8.5 7 38 TB
Trần Thị Diễm 420049 7 9 6.5 9.5 9.5 8.5 50 KH
Vũ Thị Diễm 420050 6 9.5 5.5 9.5 9.5 6.5 46.5 TB
Hoàng Thị Diệp 420051 7 9 5 9.5 9.5 7 47 TB
Vũ Thùy Dinh 420052 8 10 6 9 9 7 49 KH
Lâm Thị Dịu 420053 6.5 8 6 8.5 8.5 7.5 45 KH
Nguyễn Thị Dịu 420054 6 10 7.5 9.5 9.5 7.5 50 KH
Đoàn Văn Doành 420055 4.5 10 5 9.5 9.5 6 44.5 TB
Phạm Văn Doãn 420056 6 10 7 9.5 9 8 49.5 TB
Nguyễn Thị Dung 420057 5.5 9.5 5.5 9 8 7.5 45 TB
Vũ Thị Dung 420058 6.5 9.5 5 9 10 8 48 TB
Nguyễn Văn Duy 420059 6.5 9 5 9 8 7.5 45 TB
Phạm Thị Duyên 420060 6.5 10 6.5 9.5 9 8 49.5 KH
Vũ Thị Duyên 420061 8 8.5 7 9 10 8.5 51 KH
Phạm Huy Dương 420062 4.5 9.5 3.5 8.5 9 9 44 TB
Phạm Thị Thùy Dương 420063 6 9 7 9 9 9 49 KH
Lương Đình Đạo 420064 4.5 9.5 5.5 9 9 9 46.5 TB
Vũ Văn Đạt 420065 6 9.5 6.5 9 10 9 50 KH
Vũ Văn Điệp 420066 3.5 9.5 5.5 9 10 8.5 46 TB
Đoàn Văn Đức 420067 4 9.5 5.5 8.5 9.5 8 45 TB
Nguyễn Văn Đức 420068 5 10 6 8 10 8 47 TB
Trần Trung Đức 420069 4 9.5 6.5 7 7.5 8.5 43 TB
Đoàn Thị én 420070 3.5 9 3 8.5 8 7 39 TB
Vũ Thị Giang 420071 7 8.5 6.5 8.5 8 8.5 47 KH
Nguyễn Văn Hai 420072 7 8.5 6.5 9 10 8.5 49.5 KH
Phạm Thị Thu Hà 420073 6.5 8.5 5 7 9 7.5 43.5 TB
Trần Thị Hà 420074 6 8 5.5 6.5 6 8 40 TB
Vũ Hải Hà 420075 7.5 9 6 8 9 8 47.5 KH
Vũ Thị Hà 420076 6 6.5 5 8 4 8 37.5 TB
Trần Ngọc Hải 420077 6.5 9.5 5 5.5 8.5 7.5 42.5 TB
Vũ Thị Hảo 420078 5.5 7 5.5 5.5 4.5 8 36 TB
Phạm Thị Hạnh 420079 8.5 9 6 9 9 8 49.5 KH
Vũ Thị Hạnh 420080 3.5 7.5 5 7.5 7.5 7.5 38.5 TB
Bùi Thị Minh Hằng 420081 7.5 9 5.5 7.5 9 7.5 46 TB
Phạm Thị Hằng 420082 7 8.5 5 8 9.5 8 46 TB
Vũ Thị Hằng 420083 6.5 9 5 8 6 8 42.5 TB
Trần Văn Hậu 420084 7.5 8.5 6.5 7.5 9.5 8 47.5 KH
Phạm Thị Thanh Hiền 420085 6.5 9 4 7.5 9.5 7.5 44 TB
Vũ Kim Hiền 420086 7.5 8.5 6 8 9 8 47 KH
Nguyễn Văn Hiếu 420087 5.5 9 4 6.5 8 8.5 41.5 TB
Vũ Văn Hiếu 420088 3 7.5 3.5 6.5 5 8 33.5 TB
Vũ Thu Hoài 420089 8 8.5 5 8 9.5 8 47 TB
Nguyễn Văn Hoàn 420090 6 9 5.5 7.5 8.5 8 44.5 TB
Đoàn Văn Hoàng 420091 7 9 5.5 7 9.5 8 46 TB
Nguyễn Bá Hoàng 420092 6 8.5 5.5 6.5 9 8 43.5 TB
Nguyễn Huy Hoàng 420093 5.5 8 5.5 7.5 7.5 8 42 TB
Đặng Thị Hòa 420094 6.5 8.5 5.5 8 8 8 44.5 TB
Đoàn Thị Hòa 420095 6.5 9.5 7 8 9 8 48 KH
Nguyễn Thị Hòe 420096 4.5 5.5 3.5 3.5 2.5 8 27.5 TR
Phạm Thị Hồi 420097 7 8 6.5 7.5 10 6.5 45.5 KH
Nguyễn Thị Hồng 420098 5 7.5 6.5 7.5 9.5 7 43 TB
Phạm Thị Hồng 420099 7.5 9.5 6.5 8 10 7.5 49 KH
Vũ Ngọc Huấn 420100 2.5 8 6.5 8 9.5 7.5 42 TB
Dương Thị Huế 420101 6.5 9 6.5 7 10 8 47 KH
Nguyễn Thị Huế 420102 5.5 9 6.5 7.5 8.5 7.5 44.5 TB
Phạm Thị Huế 420103 6.5 9 6 7 9.5 7 45 KH
Phạm Thị Huế 420104 6 8.5 5.5 6.5 8 6.5 41 TB
Vũ Thị Huế 420105 5 9 5.5 7 9.5 7 43 TB
Hoàng Thị Huệ 420106 7.5 9 6.5 8.5 9 7 47.5 KH
Lương Thị Huệ 420107 5 8.5 5.5 8.5 7 7.5 42 TB
Mai Thị Huệ 420108 4 8.5 5 7 6 7 37.5 TB
Phạm Thị Huệ 420109 5.5 8.5 5.5 9 5 7 40.5 TB
Bùi Thị Huyền 420110 7.5 8.5 5 7.5 7.5 7 43 TB
Đào Thị Huyền 420111 5 8.5 5.5 7 8.5 7 41.5 TB
Nguyễn Thanh Huyền 420112 8 7.5 6.5 8 9 5.5 44.5 TB
Phạm Thị Huyền 420113 5.5 7 5 7.5 6.5 6 37.5 TB
Phạm Thị Thu Huyền 420114 6 8 6 9 9 7.5 45.5 TB
Đào Mạnh Hùng 420115 7 8 6.5 9 10 6.5 47 TB
Nguyễn Bá Hùng 420116 8.5 8.5 7 8.5 9.5 7.5 49.5 KH
Nguyễn Văn Hùng 420117 4.5 8.5 4 9 8 6.5 40.5 TB
Nguyễn Văn Hùng 420118 6 9 5 9 10 6.5 45.5 TB
Phạm Văn Hùng 420119 4 7.5 6 7.5 9.5 5.5 40 TB
Phạm Văn Hùng 420120 6.5 9 6 7.5 9 6.5 44.5 KH
Vũ Đức Hùng 420121 3.5 5.5 4.5 5.5 8 7 34 TB
Vũ Mạnh Hùng 420122 6.5 6 5.5 7.5 9.5 7 42 TB
Nguyễn Thụ Hưng 420123 6 7 5 8 9 7 42 TB
Hoàng Thị Hương 420124 8 9 6 9 8.5 7 47.5 KH
Lương Thị Thu Hương 420125 7.5 6.5 5 6.5 9 7 41.5 TB
Lương Thị Thu Hương 420126 6 5.5 5 5 7 5 33.5 TB
Nguyễn Thị Hương 420127 6 5 5.5 7.5 8.5 6.5 39 TB
Nguyễn Thị Hương 420128 6 2.5 6.5 8.5 9.5 7 40 TB
Nguyễn Thị Hương 420129 4.5 7.5 5 6.5 8.5 6.5 38.5 TB
Vũ Thị Mai Hương 420130 7.5 7.5 5 7 8.5 6 41.5 TB
Lê Thị Hường 420131 6 7.5 5 8.5 9 7 43 TB
Lương Thị Hường 420132 4.5 5.5 4 6.5 9 7 36.5 TB
Lương Thị Thu Hường 420133 6.5 7.5 5 6.5 8.5 5 39 TB
Vũ Thị Hường 420134 7 8.5 5 6.5 9.5 6 42.5 TB
Vũ Thị Hường 420135 6 7.5 5 7 8.5 6 40 TB
Vũ Văn Hưởng 420136 4.5 9 5 6.5 8.5 6.5 40 TB
Lương Trung Kết 420137 6 6.5 4.5 6.5 9 5.5 38 TB
Phạm Xuân Khánh 420138 6.5 7.5 5.5 6 9 5.5 40 TB
Vũ Duy Khánh 420139 6.5 8 5 5.5 9 5.5 39.5 TB
Vũ Văn Khánh 420140 6 8 4.5 7.5 9.5 6 41.5 TB
Lương Văn Khiêm 420141 5 7.5 4.5 5.5 9 5 36.5 TB
Bùi Xuân Khoa 420142 5.5 7.5 4.5 6.5 8.5 5.5 38 TB
Trần Văn Khương 420143 5.5 7.5 4.5 5.5 9 5.5 37.5 TB
Nguyễn Bá Kiên 420144 4 8 3.5 6.5 6.5 5 33.5 TB
Lương Thị Lan 420145 6.5 9.5 6.5 5.5 9 9 46 TB
Nguyễn Thị Lan 420146 5 8 6 6 9 8 42 TB
Lương Thị Làm 420147 6 8.5 5.5 4.5 9.5 8 42 TB
Nguyễn Thị Làn 420148 7 8.5 7 4 7.5 8 42 TB
Phạm Thị Lệ 420149 7.5 10 7 6.5 9.5 9 49.5 KH
Nguyễn Thị Liên 420150 7 7 7 6 9.5 8.5 45 KH
Phạm Thị Liên 420151 7 10 5.5 8 9 9 48.5 TB
Phạm Thị Liên 420152 6.5 8 6.5 5.5 9 9 44.5 TB
Phạm Thị Phương Liên 420153 7.5 10 6.5 9 8 9 50 KH
Vũ Thị Liên 420154 6.5 9 6 9.5 9 9 49 KH
Phạm Thị Liễu 420155 6.5 9.5 6 6.5 9 8.5 46 KH
Huỳnh Thùy Linh 420156 6.5 9.5 6 8 8.5 8 46.5 KH
Nguyễn Thùy Linh 420157 6.5 10 7 10 9.5 8.5 51.5 KH
Phạm Thị Linh 420158 6 8 6 7.5 8.5 8 44 KH
Vũ Thị Thùy Linh 420159 5.5 9 6.5 5 8 9 43 TB
Trần Thị Liu 420160 5 8.5 6 6.5 7 8 41 TB
Đoàn Thị Loan 420161 6.5 10 6 6.5 8.5 9 46.5 KH
Lương Thị Loan 420162 6 9.5 6 8.5 8 7.5 45.5 KH
Nguyễn Thị Thanh Loan 420163 5 10 6.5 5 9 8.5 44 TB
Đoàn Thị Loản 420164 6 9.5 6 5.5 7 8 42 TB
Mai Công Long 420165 5 9 5.5 6.5 8 8 42 TB
Nguyễn Thụ Luân 420166 6 9 6.5 6 9 8.5 45 TB
Trần Thị Lụa 420167 7.5 9.5 7 6 9 8.5 47.5 KH
Nguyễn Thị Lương 420168 8 8.5 6 7 9 8 46.5 KH
Đỗ Thị Mai 420169 6.5 9 5.5 5 7 7 40 TB
Nguyễn Thị May 420170 5 7.5 6 5.5 3 6.5 33.5 TB
Vũ Văn Mạnh 420171 6.5 9 5.5 8.5 8.5 5.5 43.5 TB
Hà Thị Mận 420172 5 7.5 6 7.5 5 5 36 TB
Nguyễn Thị Mận 420173 5.5 6.5 4 5 9 5 35 TB
Vũ Văn Minh 420174 5 8 4 7 6 6 36 TB
Nguyễn Thị Mong 420175 7 8 6 7.5 9.5 6.5 44.5 KH
Trương Thị Hồng Mộng 420176 8 8 6.5 8.5 9 7 47 KH
Lương Thị Mơ 420177 7 8 5 8 8.5 6 42.5 TB
Phạm Thị My 420178 6.5 9 6.5 7.5 9 6 44.5 KH
Lương Xuân Nam 420179 5 8 4.5 7 7 5 36.5 TB
Nguyễn Trọng Nam 420180 6.5 9 6 7.5 8.5 4 41.5 TB
Phạm Hữu Nam 420181 3 9 5.5 7 7 6 37.5 TB
Vũ Văn Nam 420182 4.5 7.5 4 7 4 7 34 TB
Mai Thị Nga 420183 4 9 6 5.5 9.5 6.5 40.5 TB
Nguyễn Thị Nga 420184 7.5 8 6 8 7.5 7 44 KH
Vũ Thị Nga 420185 6 8 7.5 7 9 6 43.5 KH
Vũ Thị Ngào 420186 6 8 7.5 6.5 6.5 6 40.5 KH
Hoàng Thị Ngần 420187 5.5 8 7 8 8.5 6 43 TB
Vũ Văn Nghĩa 420188 6 8.5 7 8 9 7 45.5 KH
Lương Thị Ngoan 420189 6 7.5 6.5 7 9 7 43 KH
Phạm Thị Ngoan 420190 6.5 8.5 7 7.5 9 6.5 45 KH
Vũ Thị Ngọc 420191 5 8 6 6 5.5 5.5 36 TB
Phạm Thị Nguyệt 420192 6.5 9 7 8 8 6.5 45 KH
Trần Thị Nguyệt 420193 6 4 5 7.5 2.5 4 29 TB
Lê Thị Ngúy 420194 7 9 7 8 8.5 5.5 45 TB
Lương Văn Ngừng 420195 5.5 4.5 6.5 7 5.5 7.5 36.5 TB
Bùi Thị Nhâm 420196 8 9 8 9 8 8 50 GI
Đoàn Thị Nhâm 420197 6 8.5 7 9.5 9.5 8.5 49 KH
Trịnh Thị Minh Nhâm 420198 6.5 9.5 6 8.5 8.5 8 47 TB
Phạm Thị Nhi 420199 6.5 8.5 7.5 8.5 9.5 7.5 48 KH
Phạm Thị Nhi 420200 6 10 7.5 9.5 10 8.5 51.5 KH
Trần Thị Yến Nhi 420201 6 6 7.5 9.5 7.5 8 44.5 KH
Vũ Thị Lan Nhi 420202 5 5.5 6 8.5 7.5 7 39.5 TB
Nguyễn Thị Nhính 420203 6 5.5 5.5 7.5 6.5 7 38 TB
Phạm Thị Nhu 420204 7 8 7 9 8.5 7 46.5 KH
Vũ Thị Nhu 420205 6 8.5 6 8.5 9.5 8 46.5 KH
Lương Thị Nhung 420206 8 9.5 8.5 9.5 10 8.5 54 GI
Mai Thị Nhung 420207 6.5 9 7.5 9 8 8.5 48.5 TB
Vũ Thị Hồng Nhung 420208 7.5 8 7.5 9 9.5 9 50.5 KH
Nguyễn Thị Quỳnh Như 420209 6 10 7 9 9.5 8 49.5 KH
Vũ Quỳnh Như 420210 6 8.5 6.5 9 7 9 46 TB
Vũ Thị Như 420211 7.5 10 8.5 9 8.5 8.5 52 KH
Vũ Thị Như 420212 7.5 8 8 8 8.5 8.5 48.5 KH
Đào Thị Kim Oanh 420213 7.5 8.5 7 9 9 8 49 GI
Phạm Thị Kim Oanh 420214 6.5 5.5 7 8 5.5 7.5 40 TB
Trần Văn Phan 420215 5.5 3.5 7 9 7.5 6.5 39 TB
Bùi Công Phúc 420216 5.5 8 7.5 9 9.5 8.5 48 TB
Đào Văn Phúc 420217 5 8.5 7.5 6 8.5 6.5 42 TB
Vũ Văn Phúc 420218 6 7 7 5.5 7.5 5.5 38.5 TB
Nguyễn Thị Phương 420219 5 5.5 5 4.5 7.5 5 32.5 TB
Nguyễn Văn Phương 420220 5.5 6 8 4.5 8 5.5 37.5 TB
Phạm Thị Phương 420221 6 9 7 6.5 9 7 44.5 KH
Bùi Thị Kim Phượng 420222 6.5 8.5 4 6.5 10 6 41.5 TB
Lê Thị Phượng 420223 6 9.5 6.5 7.5 7.5 7 44 KH
Lê Thị Phượng 420224 5.5 9 5 6 7 6.5 39 TB
Mai Thị Phượng 420225 6 9 6.5 7.5 8.5 7 44.5 KH
Nguyễn Thị Phượng 420226 6 8.5 6 7 8 4.5 40 TB
Nguyễn Thị Phượng 420227 5 9.5 6.5 8 7 7 43 TB
Vũ Thị Phượng 420228 5 8.5 5 7.5 6 7 39 TB
Mai Hồng Quân 420229 5.5 9.5 5 7.5 8.5 7 43 TB
Vũ Thị Quê 420230 6 10 5 7 7 7 42 TB
Vũ Thị Quê 420231 5.5 9 6.5 7.5 8.5 5 42 TB
Phạm Văn Quyền 420232 3 9.5 5 9 7.5 5.5 39.5 TB
Vũ Văn Quynh 420233 5 8.5 5.5 7 7 4 37 TB
Đoàn Xuân Quỳnh 420234 4 9 5.5 6 9 5 38.5 TB
Lương Công Quỳnh 420235 4.5 10 6 8.5 9.5 7 45.5 TB
Phạm Ngọc Quỳnh 420236 3 10 7 9.5 9.5 7 46 TB
Vũ Như Quỳnh 420237 6 10 6.5 8.5 9.5 7 47.5 KH
Vũ Văn Quỳnh 420238 6 10 7 8 9 7.5 47.5 KH
Vũ Văn Sang 420239 4.5 9 5 4.5 5.5 6.5 35 TB
Hoàng Thị Mai Sao 420240 6 10 7 8.5 9 6 46.5 KH
Lương Thị Sen 420241 5 9.5 4 9 5.5 8 41 TB
Lương Thị Soạn 420242 6.5 7.5 6 9.5 8.5 7.5 45.5 KH
Vũ Văn Soi 420243 3 9 5 10 9.5 6.5 43 TB
Nguyễn Thái Sơn 420244 4 8.5 4.5 10 8 4 39 TB
Nguyễn Thế Sỹ 420245 4.5 8.5 5.5 8.5 9.5 4.5 41 TB
Lương Thị Tâm 420246 6 10 6 9.5 8.5 5.5 45.5 TB
Ngô Minh Tân 420247 3.5 9.5 6.5 10 9 8.5 47 TB
Vũ Văn Tây 420248 5.5 9.5 7.5 10 9.5 8 50 TB
Lê Chí Thanh 420249 5.5 9.5 8 10 9 7 49 TB
Lương Hồng Thao 420250 5 10 6.5 10 9 7 47.5 TB
Trần Văn Thành 420251 4 9.5 7 9.5 9.5 5 44.5 TB
Lê Quang Thái 420252 7 10 8 10 9.5 5.5 50 TB
Lương Thu Thảo 420253 7.5 10 6.5 10 9.5 6.5 50 KH
Trần Thị Thảo 420254 5 9 6 8.5 9.5 6 44 TB
Trần Quang Thắc 420255 5 10 6 10 8.5 7 46.5 TB
Nguyễn Bá Thắng 420256 5 9 5.5 10 9.5 7 46 TB
Phạm Đức Thắng 420257 5 10 5.5 9.5 8 7 45 TB
Vũ Mạnh Thắng 420258 5 9.5 6.5 9.5 9.5 5.5 45.5 TB
Nguyễn Văn Thể 420259 5 10 5.5 10 9 6.5 46 TB
Vũ Thị Thia 420260 5.5 10 5.5 10 9 6 46 TB
Nguyễn Thị Thiệp 420261 6.5 9 6 9 9 6 45.5 KH
Phạm Văn Thiệu 420262 6 10 6 9.5 9 6 46.5 TB
Phạm Thị Kim Thoa 420263 7.5 10 6 10 8.5 7 49 KH
Phạm Thị Thoáng 420264 8 10 6 10 9.5 6 49.5 KH
Nguyễn Trọng Thoảng 420265 3.5 8.5 5 9 7 6.5 39.5 TB
Nguyễn Thị Thoạt 420266 4 6.5 5 9 7 7.5 39 TB
Nguyễn Văn Thọ 420267 6 9 6.5 8.5 7.5 7.5 45 TB
Dương Thị Thơ 420268 7 7 7 8 9 7 45 KH
Vũ Thị Thơ 420269 7 10 6.5 9 9 8 49.5 KH
Nguyễn Thị Kiều Thơm 420270 5.5 8 5.5 9 7.5 8.5 44 TB
Phạm Thị Thơm 420271 6.5 10 6 8.5 8.5 6.5 46 KH
Phạm Thị Thơm 420272 7 7.5 6.5 8 8.5 6.5 44 KH
Phạm Thị Thơm 420273 7.5 9 7 8 8.5 7 47 KH
Lương Thị Diệu Thu 420274 6 8.5 6 9 7.5 8.5 45.5 KH
Nguyễn Thị Thúy 420275 6.5 9.5 6.5 8.5 8 9 48 KH
Nguyễn Thị Thủy 420276 6 8.5 6.5 8.5 7.5 8.5 45.5 KH
Nguyễn Thị Thủy 420277 5.5 6.5 5.5 8.5 8 8.5 42.5 TB
Vũ Thị Thủy 420278 5 7 5.5 8.5 8 8 42 TB
Vũ Thị Thủy 420279 6.5 8 6 8.5 7.5 9 45.5 KH
Vũ Thị Hồng Thủy 420280 5 7 6 8 8.5 8.5 43 TB
Nguyễn Thị Thương 420281 6.5 7.5 5.5 8 9 9 45.5 TB
Nguyễn Thị Thương 420282 5.5 7.5 5 8.5 7.5 9 43 TB
Phạm Thị Thương 420283 5 6.5 5.5 7.5 8 6.5 39 TB
Hoàng Văn Thường 420284 6 6 6 7 2.5 5 32.5 TB
Hoàng Văn Thưởng 420285 5.5 8.5 6.5 6 8.5 7 42 TB
Vũ Văn Thưởng 420286 5 8.5 6.5 7 10 8 45 TB
Bùi Văn Thức 420287 3.5 7 4.5 7 8.5 8 38.5 TB
Vũ Thùy Tiên 420288 5 8.5 5 7.5 8.5 9.5 44 TB
Lương Văn Tìm 420289 6 10 5 8 10 9 48 TB
Nguyễn Văn Tình 420290 5 6 3.5 7.5 8.5 9 39.5 TB
Lương Văn Toành 420291 5 9 6.5 7.5 9.5 7.5 45 TB
Nguyễn Văn Toán 420292 7 8.5 5 7 5 9 41.5 TB
Đoàn Thị Huyền Trang 420293 4 8 4.5 6.5 9 9 41 TB
Hoàng Thị Trang 420294 6 8.5 4.5 8 5.5 9 41.5 TB
Hoàng Thị Trang 420295 8 9 6.5 8 9.5 9 50 KH
Hoàng Thị Thu Trang 420296 5 8 5 8.5 9 9 44.5 TB
Lê Thị Trang 420297 6.5 9.5 7 8.5 9 8.5 49 KH
Nguyễn Thị Minh Trang 420298 5.5 8.5 6.5 7.5 8 7.5 43.5 TB
Phạm Thị Trang 420299 5 8.5 5 7 9 7.5 42 TB
Phạm Thị Trang 420300 5 9 7 8 6.5 8 43.5 TB
Vũ Kiều Trang 420301 6.5 10 5.5 8.5 9.5 8 48 TB
Vũ Thị Huyền Trang 420302 6 8 5 8.5 8 8.5 44 TB
Vũ Thị Quỳnh Trang 420303 6 9.5 5.5 8 7.5 6.5 43 TB
Vũ Thị Quỳnh Trang 420304 8 8.5 7 8.5 8.5 8 48.5 GI
Vũ Thị Thùy Trang 420305 6.5 9.5 6 7.5 7.5 7.5 44.5 KH
Phạm Huy Trịnh 420306 5.5 9 8 7.5 9 7.5 46.5 TB
Trần Đức Trung 420307 6 9 6.5 8.5 6.5 7 43.5 TB
Phạm Văn Trường 420308 7.5 8.5 6 8.5 8.5 8 47 KH
Phạm Văn Tuân 420309 4 9.5 3.5 7.5 7.5 7 39 TB
Phạm Văn Tuấn 420310 4 9.5 4 7 6.5 7 38 TB
Vũ Minh Tuấn 420311 4 10 5 7 10 7 43 TB
Nguyễn Hồng Tuyến 420312 4.5 9 5 6.5 8 7.5 40.5 TB
Phạm Thị Tuyến 420313 6 6 6 6.5 9 5.5 39 TB
Vũ Văn Tuyệt 420314 5 8.5 6.5 8 8 4.5 40.5 TB
Vũ Quang Tùng 420315 5.5 8 6 8 8.5 5 41 TB
Bùi Văn Tú 420316 6 9.5 6.5 7 9.5 7 45.5 KH
Hoa Văn Tú 420317 5.5 8 6.5 8.5 8 4 40.5 TB
Lương Văn Tú 420318 7 9 7.5 8.5 7 7 46 KH
Nguyễn Duy Tú 420319 6 8.5 6 8 9.5 6.5 44.5 KH
Đào Thị Uyên 420320 5 9.5 7 7.5 9.5 8 46.5 TB
Phạm Thị Tố Uyên 420321 7.5 7.5 6.5 8 9 6 44.5 KH
Nguyễn Thị Ưng 420322 7 9.5 7 8.5 9 9 50 GI
Mai Ngọc Văn 420323 4 6 5 4.5 9 5 33.5 TB
Đặng Thị Vân 420324 6.5 8.5 5 7.5 8.5 6 42 TB
Nguyễn Thị Vân 420325 7 7.5 7 7 8 4 40.5 TB
Phạm Thị Vân 420326 8 9 8 9 9.5 7 50.5 GI
Phạm Thị Vân 420327 7.5 8 6.5 8 8.5 9 47.5 KH
Hà Văn Viết 420328 6 7 6.5 6.5 8.5 6 40.5 KH
Nguyễn Thế Việt 420329 4 8 4 7.5 6.5 9 39 TB
Nguyễn Thị Vinh 420330 7.5 10 6.5 8.5 8.5 8.5 49.5 KH
Nguyễn Văn Vị 420331 5 9 5.5 8 7 8.5 43 TB
Nguyễn Thị Vui 420332 8 9.5 6.5 9 10 8.5 51.5 KH
Nguyễn Văn Anh Vũ 420333 4 8.5 5 9 9 7.5 43 TB
Phạm Thị Xâm 420334 4 4.5 4.5 6.5 9 6 34.5 TB
Bùi Thị Xuân 420335 5.5 7 4.5 5.5 9 7 38.5 TB
Đào Thị Xuân 420336 6.5 7 5 7 9.5 7.5 42.5 TB
Nguyễn Thị Yên 420337 5.5 8.5 5.5 9 9.5 8.5 46.5 TB
Bùi Văn Yêu 420338 5.5 7.5 5.5 7 8.5 7 41 TB
Đặng Hải Yến 420339 6.5 8.5 6 7 8.5 8 44.5 KH
Đoàn Thị Yến 420340 5.5 8.5 6 8 5.5 6.5 40 TB
Lương Thị Hải Yến 420341 7 8.5 5 7 8 6.5 42 TB
Nguyễn Thị Yến 420342 7.5 9.5 6 6.5 7.5 6.5 43.5 TB
Phan Thị Lương Yến 420343 2.5 9 4 8.5 7 7 38 TB
Phạm Thị Yến 420344 7 9.5 7 9.5 7.5 7 47.5 KH
Phạm Thị Bảo Yến 420345 7 10 7 9.5 9.5 7.5 50.5 KH
Cập nhật lần cuối: Thứ ba, ngày 20 Tháng 8 năm 2013 lúc 21:09
 
Quản Trị

Quản Trị

Ban giám hiệu
0313 882 650
Đoàn thanh niên
0313 882 182
Phòng đào tạo
0313 882 182
Quản trị Webstie
0984114444

quangcao

bo_giao_duc_va_dao_tao

vnexpress.net

vnexpress.net

Time Clock